rẻo cao
発音
北部
/zɛ̰w˧˩˧ kaːw˧˧/
中部
/ʐɛw˧˩˨ kaːw˧˥/
南部
/ɹɛw˨˩˦ kaːw˧˧/
音声
高地 enethnic highlands
名詞
高地
ethnic highlands
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
高地
接続・論理
少数民族が暮らす山岳地帯。
vi Đồng bào ở rẻo cao luôn giữ gìn những bản sắc truyền thống.
ja 山間部に住む人々は伝統を守っている。
構成
rẻo / cao / 釕高
▸
構成
rẻo / cao / 釕高
漢字
音節対応から推定
代表候補
釕高
音節ごとの候補
rẻo
釕
cao
高
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rẻo / nâng cao / lên cao / độ cao …
▸
類語
rẻo / nâng cao / lên cao / độ cao …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm