rường cao
発音
北部
/zɨə̤ŋ˨˩ kaːw˧˧/
中部
/ʐɨəŋ˧˧ kaːw˧˥/
南部
/ɹɨəŋ˨˩ kaːw˧˧/
梁 enupper beam
unknown
梁
upper beam
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
梁
古い家の構造の中で高い位置にある横木。
vi Người thợ mộc đang cẩn thận lắp đặt rường cao cho ngôi nhà cổ.
ja 大工は古民家の梁を慎重に取り付けた。
構成
rường / cao / 樑高
▸
構成
rường / cao / 樑高
漢字
音節対応から推定
代表候補
樑高
音節ごとの候補
rường
樑
cao
高
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rường cột / rường
▸
類語
rường cột / rường
用法
nhà rường / cao hùng / cao bằng / chiều cao …
▸
用法
nhà rường / cao hùng / cao bằng / chiều cao …