rúc ráy
発音
北部
/zuk˧˥ zaj˧˥/
中部
/ʐṵk˩˧ ʐa̰j˩˧/
南部
/ɹuk˧˥ ɹaj˧˥/
おせっかい enmeddle
unknown
おせっかい
meddle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
おせっかい
他人の事情に余計な干渉をすること。
vi Bạn không nên rúc ráy vào chuyện riêng tư của người khác.
ja 他人の私生活に干渉してはいけない。
構成
rúc / ráy / 𡄍𤀕
▸
構成
rúc / ráy / 𡄍𤀕
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡄍𤀕
音節ごとの候補
rúc
𡄍
ráy
𤀕(𦵜 / 𧒊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rúc / rúc rích / rúc rỉa / nghe miết điếc con ráy …
▸
類語
rúc / rúc rích / rúc rỉa / nghe miết điếc con ráy …
用法
rung rúc / ráy tai
▸
用法
rung rúc / ráy tai