rông rổng
発音
北部
/zəwŋ˧˧ zə̰wŋ˧˩˧/
中部
/ʐəwŋ˧˥ ʐəwŋ˧˩˨/
南部
/ɹəwŋ˧˧ ɹəwŋ˨˩˦/
音声
中空 enhollow, empty
unknown
中空
hollow, empty
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
中空
中が空であるか、空洞の音。
vi Tiếng gõ vào chiếc hộp nghe rông rổng vì bên trong trống không.
ja 箱の中身が空なので、叩くと中空の音がする。
構成
rông
▸
構成
rông
類語
ròng ròng / rồng rồng / lép kẹp / rông …
▸
類語
ròng ròng / rồng rồng / lép kẹp / rông …
用法
nhà rông / tu mơ rông / chạy rông / thả rông
▸
用法
nhà rông / tu mơ rông / chạy rông / thả rông