rét mướt
発音
北部
/zɛt˧˥ mɨət˧˥/
中部
/ʐɛ̰k˩˧ mɨə̰k˩˧/
南部
/ɹɛk˧˥ mɨək˧˥/
寒冷雨 enfreezing and rainy
形容詞
寒冷雨
freezing and rainy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
寒冷雨
性質・状態
雨風を伴う厳しい寒さで、身に凍みるような不快な天候。
vi Thời tiết mùa đông thật rét mướt và khó chịu.
ja 冬の天気はとても寒く雨が降っていて不快だ。
構成
rét / mướt
▸
構成
rét / mướt
類語
rét / rét ngọt / rét căm căm / láng mướt …
▸
類語
rét / rét ngọt / rét căm căm / láng mướt …
用法
sốt rét / bệnh sốt rét / rét nàng bân / giá rét …
▸
用法
sốt rét / bệnh sốt rét / rét nàng bân / giá rét …