réo
発音
北部
/zɛw˧˥/
中部
/ʐɛ̰w˩˧/
南部
/ɹɛw˧˥/
音声
呼び立てる encall out
動詞
呼び立てる
call out
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
呼び立てる
基本動詞
相手の注意をすぐ引くために、大きな声で人や物を呼ぶ。
vi Đừng réo tên người khác quá to ở nơi công cộng.
ja 公共の場で人の名前をあまり大声で呼ばないでください。
類語
rẻo / xướng danh / réo rắt
▸
類語
rẻo / xướng danh / réo rắt
用法
tiếng réo
▸
用法
tiếng réo