rèn luyện
発音
北部
/zɛ̤n˨˩ lwiə̰ʔn˨˩/
中部
/ʐɛŋ˧˧ lwiə̰ŋ˨˨/
南部
/ɹɛŋ˨˩ lwiəŋ˨˩˨/
音声
鍛錬する entrain
動詞
鍛錬する
train
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
鍛錬する
基本動詞
技能や健康を向上させるために定期的に練習すること。
vi Anh ấy rèn luyện thân thể mỗi ngày để nâng cao sức khỏe.
ja 彼は健康を向上させるために毎日体を鍛えている。
構成
rèn / luyện / rèn + luyện の複合 …
▸
構成
rèn / luyện / rèn + luyện の複合 …
成り立ちrèn + luyện の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡄮煉
音節ごとの候補
rèn
𡄮(𨮻)
luyện
煉(練 / 鍊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tập huấn / đào luyện / rèn / rèn cặp …
▸
類語
tập huấn / đào luyện / rèn / rèn cặp …
用法
thợ rèn / trui rèn / lò rèn / sắt rèn nghệ thuật …
▸
用法
thợ rèn / trui rèn / lò rèn / sắt rèn nghệ thuật …