rão như cháo
発音
北部
/zaʔaw˧˥ ɲɨ˧˧ ʨaːw˧˥/
中部
/ʐaːw˧˩˨ ɲɨ˧˥ ʨa̰ːw˩˧/
南部
/ɹaːw˨˩˦ ɲɨ˧˧ ʨaːw˧˥/
音声
ボロボロ enutterly ruined
proverb
ボロボロ
utterly ruined
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
ボロボロ
基本動詞
物が完全に破損したりダメになったりした状態。
vi Chiếc máy cũ này đã rão như cháo rồi.
ja この古い機械はもうボロボロだ。
構成
rão
▸
構成
rão
類語
rão / cơm cháo / dễ như ăn cháo
▸
類語
rão / cơm cháo / dễ như ăn cháo