rác rưởi
発音
北部
/zaːk˧˥ zɨə̰j˧˩˧/
中部
/ʐa̰ːk˩˧ ʐɨəj˧˩˨/
南部
/ɹaːk˧˥ ɹɨəj˨˩˦/
音声
ゴミ entrash
名詞
ゴミ
trash
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ゴミ
接続・論理
不要になり、捨てられた品物や廃棄物。
vi Chúng ta nên vứt rác rưởi đúng nơi quy định.
ja ゴミは指定された場所に捨てるべきだ。
構成
rác / rưởi
▸
構成
rác / rưởi
類語
Rác / rác tai / rác rến / rác phẩm
▸
類語
Rác / rác tai / rác rến / rác phẩm
用法
thùng rác / rơm rác / sọt rác / bãi rác
▸
用法
thùng rác / rơm rác / sọt rác / bãi rác