quốc xã hóa
音声
伝統的綴り entraditional spelling
名詞
伝統的綴り
traditional spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
伝統的綴り 接続・論理
伝統的な声調配置ルールを用いた「国家社会主義化」の古い綴り。
vi Văn bản cũ ghi từ này là quốc xã hóa.
ja 古い文書では、この用語を「quốc xã hóa」と記しています。
構成
quốc xã / hóa
▸
構成
quốc xã / hóa
類語
quốc xã hoá
▸
類語
quốc xã hoá
用法
phi quốc xã hóa / đức quốc xã / chủ nghĩa quốc xã / phi quốc xã hoá …
▸
用法
phi quốc xã hóa / đức quốc xã / chủ nghĩa quốc xã / phi quốc xã hoá …