quạu đeo
不機嫌 envisibly irritated
形容詞
不機嫌
visibly irritated
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不機嫌
性質・状態
不快感や苛立ちが顔や態度に明確に表れている状態。
vi Khuôn mặt quạu đeo của anh ấy cho thấy anh ấy đang rất bực mình.
ja 彼の明らかに不機嫌な顔が、苛立ちを示している。
構成
quạu / đeo / quạu + đeo の複合
▸
構成
quạu / đeo / quạu + đeo の複合
成り立ちquạu + đeo の複合
類語
quạu / quạu quọ / quạu nhạu
▸
類語
quạu / quạu quọ / quạu nhạu
用法
quàu quạu / kính đeo mắt / đeo đuổi / đeo ba lô ngược …
▸
用法
quàu quạu / kính đeo mắt / đeo đuổi / đeo ba lô ngược …