quán trọ
発音
北部
/kwaːn˧˥ ʨɔ̰ʔ˨˩/
中部
/kwa̰ːŋ˩˧ tʂɔ̰˨˨/
南部
/waːŋ˧˥ tʂɔ˨˩˨/
音声
宿屋 eninn
名詞
宿屋
inn
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宿屋
接続・論理
旅行者に宿と食事を提供する小さな建物。
vi Người bộ hành ghé vào một quán trọ nhỏ bên đường để nghỉ ngơi.
ja 旅人は休憩のために道沿いの小さな宿屋に寄った。
構成
quán / trọ
▸
構成
quán / trọ
類語
quán rượu / quán / quán chiếu / quán xuyến …
▸
類語
quán rượu / quán / quán chiếu / quán xuyến …
用法
quán cà phê / đạo quán / quán ăn / quán triệt …
▸
用法
quán cà phê / đạo quán / quán ăn / quán triệt …