quài
発音
北部
/kwa̤ːj˨˩/
中部
/kwaːj˧˧/
南部
/waːj˨˩/
手を伸ばす enreach backward
動詞
手を伸ばす
reach backward
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
手を伸ばす
基本動詞
後方にある物へ触れたり掴んだりするため手を伸ばす。
vi Cô ấy quài tay ra sau để lấy chiếc túi.
ja 彼女はカバンを取るために手を後ろに伸ばした。
類語
quái / quại / quải
▸
類語
quái / quại / quải
用法
quài cang / quài nưa
▸
用法
quài cang / quài nưa