PTTQ
習慣 encustoms and habits
名詞
習慣
customs and habits
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
習慣
人々の習慣や風習を指す略称。
vi Cuốn sách này nói về các PTTQ của người xưa.
ja この本は昔の人々の習慣について語っている。
語義 2
名詞
視覚教材
様々な視覚的コミュニケーションツールを指す略称。
vi Giáo viên sử dụng các PTTQ để bài giảng sinh động hơn.
ja 教師は授業を生き生きさせるために視覚教材を使う。
語義 3
名詞
一般方程式
数学の方程式の一般形式を指す略称。
vi Học sinh đang giải bài toán bằng cách sử dụng PTTQ.
ja 生徒は一般方程式を使って問題を解いている。