plutoni
音声
プルトニウム enplutonium
名詞
プルトニウム
plutonium
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
プルトニウム
原子力発電等に使われる放射性化学元素。
vi Plutoni là một thành phần quan trọng trong việc sản xuất năng lượng hạt nhân.
ja プルトニウムは原子力生産の重要な成分だ。