pi-rít
発音
北部
/pi˧˧ zit˧˥/
中部
/pi˧˥ ʐḭt˩˧/
南部
/pi˧˧ ɹɨt˧˥/
黄鉄鉱 enpyrite
unknown
黄鉄鉱
pyrite
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
黄鉄鉱
二硫化鉄を主成分とする金色の鉱物。愚者の金とも呼ばれる。
vi Những viên đá pi-rít này có màu vàng lấp lánh như vàng thật.
ja この黄鉄鉱の石は本物の金のように輝いている。