phiếm
発音
北部
/fiəm˧˥/
中部
/fiə̰m˩˧/
南部
/fiəm˧˥/
音声
暇な enidle; aimless; general
形容詞
暇な
idle; aimless; general
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
暇な
性質・状態
真剣ではない、または明確な目的や方向性がない状態。
vi Họ ngồi trò chuyện phiếm về những chuyện vặt vãnh.
ja 彼らは座ってつまらない雑談をしていた。
構成
漢越語。漢字は 泛 / 泛
▸
構成
漢越語。漢字は 泛 / 泛
成り立ち漢越語。漢字は 泛
漢字
出典照合済み
代表候補
泛
音節ごとの候補
phiếm
泛
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phiếm luận / phiếm thần luận / phiếm định / phiếm ái …
▸
類語
phiếm luận / phiếm thần luận / phiếm định / phiếm ái …
用法
phiếm chỉ / phiếm hàm / phù phiếm / phiếm thần …
▸
用法
phiếm chỉ / phiếm hàm / phù phiếm / phiếm thần …