phai
発音
北部
/faːj˧˧/
中部
/faːj˧˥/
南部
/faːj˧˧/
音声
色あせる ento fade
動詞
色あせる
to fade
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
色あせる
基本動詞
色あせたり徐々に消えていくこと。
vi Màu của chiếc áo đã phai đi nhiều sau khi giặt.
ja 洗濯後にシャツの色が色あせた。
類語
phai nhạt / phai mờ / phai màu
▸
類語
phai nhạt / phai mờ / phai màu
用法
nát đá phai vàng / tàn phai / mương phai
▸
用法
nát đá phai vàng / tàn phai / mương phai