phụ chánh
発音
北部
/fṵʔ˨˩ ʨajŋ˧˥/
中部
/fṵ˨˨ ʨa̰n˩˧/
南部
/fu˨˩˨ ʨan˧˥/
摂政 enregent
unknown
摂政
regent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
摂政
君主が幼少または統治不能な際、代わって政務を執る者。
vi Ông ấy được chọn làm phụ chánh cho vị vua trẻ tuổi.
ja 彼は幼い王の摂政に選ばれた。
構成
phụ / chánh / 輔𧣠
▸
構成
phụ / chánh / 輔𧣠
漢字
音節対応から推定
代表候補
輔𧣠
音節ごとの候補
phụ
輔
chánh
𧣠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giám quốc / địa chánh / tài chánh / hồi chánh …
▸
類語
giám quốc / địa chánh / tài chánh / hồi chánh …
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …
▸
用法
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …