phản lực
発音
北部
/fa̰ːn˧˩˧ lɨ̰ʔk˨˩/
中部
/faːŋ˧˩˨ lɨ̰k˨˨/
南部
/faːŋ˨˩˦ lɨk˨˩˨/
音声
反力 enreaction force
名詞
反力
reaction force
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
反力
性質・状態
物体に加えられた力と逆方向に働く力。
vi Phản lực tác động lên vật thể theo hướng ngược lại với lực đẩy.
ja 反力は推力と反対方向に物体に作用する。
形容詞
語義 2
形容詞
phản lực
構成
phản / lực / 反力
▸
構成
phản / lực / 反力
漢字
音節対応から推定
代表候補
反力
音節ごとの候補
phản
反
lực
力
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
phản lực cơ / máy bay phản lực / động cơ phản lực / phản bội …
▸
用法
phản lực cơ / máy bay phản lực / động cơ phản lực / phản bội …