phù-tang
扶桑 enFusang
固有名詞
扶桑
Fusang
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
扶桑
東洋の伝説上の国。
vi Phù-tang là tên của một quốc gia.
ja 扶桑は国名です。
語義 2
固有名詞
phù-tang