phôm phốp
発音
北部
/fom˧˧ fop˧˥/
中部
/fom˧˥ fo̰p˩˧/
南部
/fom˧˧ fop˧˥/
むしゃむしゃ enheartily
unknown
むしゃむしゃ
heartily
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
むしゃむしゃ
食べ物を勢いよく、おいしそうに食べる様子。
vi Đứa bé nhai bánh phôm phốp trông rất ngon lành.
ja 子供がケーキをむしゃむしゃとおいしそうに食べた。
構成
phốp
▸
構成
phốp
用法
phốp pháp
▸
用法
phốp pháp