phòi bọt mép
発音
北部
/fɔ̤j˨˩ ɓɔ̰ʔt˨˩ mɛp˧˥/
中部
/fɔj˧˧ ɓɔ̰k˨˨ mɛ̰p˩˧/
南部
/fɔj˨˩ ɓɔk˨˩˨ mɛp˧˥/
泡を吹く enfoam at the mouth
unknown
泡を吹く
foam at the mouth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
泡を吹く
接続・論理
口から泡や唾液が流れ出ている状態。
vi Anh ta tức giận đến mức phòi bọt mép.
ja 彼は怒りのあまり口から泡を吹いた。
構成
phòi / bọt mép
▸
構成
phòi / bọt mép
類語
phòi / 口泡
▸
類語
phòi / 口泡
用法
lòi tòi phòi / nói vã bọt mép / sùi bọt mép
▸
用法
lòi tòi phòi / nói vã bọt mép / sùi bọt mép