phía nam
音声
南 ensouth
名詞
南
south
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
南
南の方角または地域。
vi Những chú chim thường bay về phía nam khi mùa đông đến.
ja 鳥は冬が来るとよく南へ飛んでいく。
構成
phía / nam / 𪰂南
▸
構成
phía / nam / 𪰂南
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
𪰂南
音節ごとの候補
phía
𠌨
nam
南
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nam / phía / phía sau / phía đông …
▸
類語
nam / phía / phía sau / phía đông …
用法
tứ phía / về phía / phía đông bắc / dành phía tả …
▸
用法
tứ phía / về phía / phía đông bắc / dành phía tả …