pô-tát
発音
北部
/po˧˧ taːt˧˥/
中部
/po˧˥ ta̰ːk˩˧/
南部
/po˧˧ taːk˧˥/
加里肥料 enpotash
1 語義
名詞
加里肥料
potash
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
加里肥料
カリウムを含む化学化合物。農業肥料として使われる。
vi Người nông dân bón thêm pô-tát để giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
ja 農家は作物の成長を助けるために加里肥料を与える。