Pà Thẻn
パテン族 enPa Then people
名詞
パテン族
Pa Then people
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
パテン族
接続・論理
ベトナム北部の山岳地帯に住む少数民族。
vi Người Pà Thẻn có những phong tục truyền thống độc đáo.
ja パテン族には独自の伝統習俗がある。