oanh tạc
音声
爆撃する enbombard
動詞
爆撃する
bombard
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
爆撃する
基本動詞
破壊目的で飛行機から爆弾を投下すること。
vi Máy bay bắt đầu oanh tạc các căn cứ quân sự.
ja 航空機が軍事拠点の爆撃を開始した。
構成
oanh / tạc / 漢越語。漢字は 轟炸 …
▸
構成
oanh / tạc / 漢越語。漢字は 轟炸 …
成り立ち漢越語。漢字は 轟炸
漢字
出典照合済み
代表候補
轟炸
音節ごとの候補
oanh
鶯
tạc
鑿(怍)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ném bom / oanh / oanh tạc cơ / oanh liệt …
▸
類語
ném bom / oanh / oanh tạc cơ / oanh liệt …
用法
hoàng oanh / dạ oanh / tiếng oanh / tầm oanh …
▸
用法
hoàng oanh / dạ oanh / tiếng oanh / tầm oanh …