noong hẹt
発音
北部
/nɔŋ˧˧ hɛ̰ʔt˨˩/
中部
/nɔŋ˧˥ hɛ̰k˨˨/
南部
/nɔŋ˧˧ hɛk˨˩˨/
音声
ノンヘット enplace name
固有名詞
ノンヘット
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ノンヘット
地名の一つ。
vi Noong Hẹt là tên của một địa danh.
ja ノンヘットは地名の一つです。
構成
noong
▸
構成
noong
用法
noong hẻo / noong luống / noong bua
▸
用法
noong hẻo / noong luống / noong bua