nhiệt hóa học
発音
北部
/ɲiə̰ʔt˨˩ hwaː˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/ɲiə̰k˨˨ hwa̰ː˩˧ ha̰wk˨˨/
南部
/ɲiək˨˩˨ hwaː˧˥ hawk˨˩˨/
音声
熱化学 enthermochemistry
名詞
熱化学
thermochemistry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
熱化学 接続・論理
化学反応に伴う熱の出入りや変化を研究する化学の一分野。
構成
nhiệt / hóa học
▸
構成
nhiệt / hóa học
類語
nhiệt hoá học
▸
類語
nhiệt hoá học
用法
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …
▸
用法
nhiệt độ / nồng nhiệt / giảm nhiệt / nhiệt điện …