nhựt
音声
人名 enpersonal name
固有名詞
人名
personal name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
人名
ベトナム人の名。
vi Tên của người đó là Nhựt.
ja ニュットという名前の人物。
構成
漢越語。漢字は 日 / 日
▸
構成
漢越語。漢字は 日 / 日
成り立ち漢越語。漢字は 日
漢字
出典照合済み
代表候補
日
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhứt
▸
類語
nhứt
用法
sinh nhựt / sanh nhựt / tân nhựt / nhựt chánh …
▸
用法
sinh nhựt / sanh nhựt / tân nhựt / nhựt chánh …