nhớn nhác
発音
北部
/ɲəːn˧˥ ɲaːk˧˥/
中部
/ɲə̰ːŋ˩˧ ɲa̰ːk˩˧/
南部
/ɲəːŋ˧˥ ɲaːk˧˥/
音声
呆然とした enbewildered
形容詞
呆然とした
bewildered
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
呆然とした
性質・状態
心配や恐怖で、混乱して周りを見回す様子。
vi Đứa trẻ nhìn nhớn nhác xung quanh khi bị lạc mẹ.
ja 母を見失った子供は、呆然として周りを見回した。
構成
nhớn / nhác / 𡙵䀩
▸
構成
nhớn / nhác / 𡙵䀩
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡙵䀩
音節ごとの候補
nhớn
𡙵(𢙫 / 𥅃 / 𥈵)
nhác
䀩(𢖺 / 𢣅 / 𥇸)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhớn / biếng nhác / nhếch nhác / nháo nhác …
▸
類語
nhớn / biếng nhác / nhếch nhác / nháo nhác …
用法
nhác thấy / siêng ăn nhác làm
▸
用法
nhác thấy / siêng ăn nhác làm