như thuỵ
発音
北部
/ɲɨ˧˧ tʰwḭʔ˨˩/
中部
/ɲɨ˧˥ tʰwḭ˨˨/
南部
/ɲɨ˧˧ tʰwi˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Như Thuỵ là tên của một địa danh.
ja ニュトゥイは地名である。
構成
như / thuỵ
▸
構成
như / thuỵ
用法
như thế / cũng như / gần như / như vậy …
▸
用法
như thế / cũng như / gần như / như vậy …