nhúc nhích
発音
北部
/ɲuk˧˥ ɲïk˧˥/
中部
/ɲṵk˩˧ ɲḭ̈t˩˧/
南部
/ɲuk˧˥ ɲɨt˧˥/
音声
動く enbudge
動詞
動く
budge
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
動く
移動・乗降
静止状態からわずかに動く動作。
vi Con mèo không hề nhúc nhích khi thấy người lạ.
ja 猫は見知らぬ人を見ても全く微動だにしなかった。
構成
nhích / 𧏯滴
▸
構成
nhích / 𧏯滴
漢字
音節対応から推定
代表候補
𧏯滴
音節ごとの候補
nhúc
𧏯(𧏷 / 𨃽)
nhích
滴(蹢)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rung rinh / nhúc nhắc / nhúc nhúc / thích thì nhích
▸
類語
rung rinh / nhúc nhắc / nhúc nhúc / thích thì nhích