nhóm đảo an vĩnh
音声
アンヴィン諸島 enplace name
固有名詞
アンヴィン諸島
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アンヴィン諸島
地形・環境
ベトナムの島群。
vi Nhóm đảo An Vĩnh là tên của một địa danh.
ja アンヴィン諸島は地名である。
構成
nhóm đảo / an vĩnh / nhóm đảo + An Vĩnh の複合
▸
構成
nhóm đảo / an vĩnh / nhóm đảo + An Vĩnh の複合
成り立ちnhóm đảo + An Vĩnh の複合
用法
nhóm đảo lưỡi liềm / an vĩnh ngãi
▸
用法
nhóm đảo lưỡi liềm / an vĩnh ngãi