Nhà Vàng
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ va̤ːŋ˨˩/
中部
/ɲaː˧˧ jaːŋ˧˧/
南部
/ɲaː˨˩ jaːŋ˨˩/
豪邸 enluxurious residence; wealth symbol
名詞
豪邸
luxurious residence; wealth symbol
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
豪邸
富の象徴とされる豪華な住居。
vi Ai cũng mơ ước được sống trong một ngôi Nhà Vàng lộng lẫy.
ja 誰しも豪華な豪邸に住むことを夢見る。
固有名詞
語義 2
固有名詞
nhà vàng
構成
nhà / vàng / 茹鐄
▸
構成
nhà / vàng / 茹鐄
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹鐄
音節ごとの候補
nhà
茹
vàng
鐄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …