nhà trí thức
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ʨi˧˥ tʰɨk˧˥/
中部
/ɲaː˧˧ tʂḭ˩˧ tʰɨ̰k˩˧/
南部
/ɲaː˨˩ tʂi˧˥ tʰɨk˧˥/
音声
知識人 enintellectual
名詞
知識人
intellectual
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
知識人
接続・論理
深い批判的思考、研究、または知的活動に従事する人。
vi Ông ấy là một nhà trí thức có nhiều đóng góp cho xã hội.
ja 彼は社会に多くの貢献をしてきた知識人だ。
構成
nhà / trí thức / 茹置式
▸
構成
nhà / trí thức / 茹置式
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹置式
音節ごとの候補
nhà
茹
trí
置
thức
式
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
知識人
▸
類語
知識人
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước