nhà nguyện
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ŋwiə̰ʔn˨˩/
中部
/ɲaː˧˧ ŋwiə̰ŋ˨˨/
南部
/ɲaː˨˩ ŋwiəŋ˨˩˨/
音声
礼拝堂 enchapel
名詞
礼拝堂
chapel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
礼拝堂
場所・建物
Places
祈りや宗教的儀式を行うための小さな建物や部屋。
vi Mọi người đang cầu nguyện trong nhà nguyện nhỏ.
ja 人々は小さな礼拝堂で祈りを捧げている。
構成
nhà / nguyện / 茹愿
▸
構成
nhà / nguyện / 茹愿
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹愿
音節ごとの候補
nhà
茹
nguyện
愿(願)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhà nguyễn / nhà nguyên / 礼拝堂
▸
類語
nhà nguyễn / nhà nguyên / 礼拝堂
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …