nhà ngói
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ŋɔj˧˥/
中部
/ɲaː˧˧ ŋɔ̰j˩˧/
南部
/ɲaː˨˩ ŋɔj˧˥/
音声
瓦屋根の家 entiled-roof house
名詞
瓦屋根の家
tiled-roof house
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
瓦屋根の家
接続・論理
伝統的な瓦屋根を持つ家屋。
vi Những ngôi nhà ngói đỏ trông rất đẹp trong nắng chiều.
ja 赤い瓦屋根の家が夕日に映える。
構成
nhà / ngói / 茹瓦
▸
構成
nhà / ngói / 茹瓦
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹瓦
音節ごとの候補
nhà
茹
ngói
瓦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cu ngói / chim ngói / đảo ngói
▸
類語
cu ngói / chim ngói / đảo ngói
用法
nhà ngói cây mít / ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy …
▸
用法
nhà ngói cây mít / ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy …