nhà lê
黎朝 enLê dynasty
固有名詞
黎朝
Lê dynasty
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
黎朝
後黎朝を意味する「nhà Hậu Lê」の略称。
vi Nhà Lê là tên của một triều đại.
ja 黎朝は王朝の名前である。
語義 2
固有名詞
nhà lê
構成
nhà / lê / 茹璃
▸
構成
nhà / lê / 茹璃
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹璃
音節ごとの候補
nhà
茹
lê
璃(黎 / 梨 / 𠠍)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nhà lê sơ / nhà lê trung hưng / ngôi nhà / nhà hàng …
▸
用法
nhà lê sơ / nhà lê trung hưng / ngôi nhà / nhà hàng …