nhà gái
音声
新婦側 enbride's side
名詞
新婦側
bride's side
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
新婦側
接続・論理
結婚儀式における新婦側家族や代表者。
vi Đại diện nhà gái đón tiếp khách mời nồng hậu.
ja 新婦側の代表がゲストを温かく迎えた。
構成
nhà / gái / 茹𡛔
▸
構成
nhà / gái / 茹𡛔
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹𡛔
音節ごとの候補
nhà
茹
gái
𡛔
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …