nhà buôn
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ɓuən˧˧/
中部
/ɲaː˧˧ ɓuəŋ˧˥/
南部
/ɲaː˨˩ ɓuəŋ˧˧/
音声
商人 enmerchant
名詞
商人
merchant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
商人
接続・論理
利益を得るために大規模な取引を行う人。
vi Nhà buôn này thường xuyên nhập hàng với số lượng lớn để kiếm lời.
ja この商人は利益のために大量に輸入する。
構成
nhà / buôn / 茹𧶭
▸
構成
nhà / buôn / 茹𧶭
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹𧶭
音節ごとの候補
nhà
茹
buôn
𧶭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …