nguyên tắc vàng
音声
黄金律 engolden rule
名詞
黄金律
golden rule
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黄金律
接続・論理
特定の分野で非常に重要で価値の高い規則。
vi Đây là nguyên tắc vàng trong kinh doanh.
ja これはビジネスにおける黄金律である。
構成
nguyên tắc / vàng / 原則
▸
構成
nguyên tắc / vàng / 原則
漢字
出典照合済み
代表候補
原則
音節ごとの候補
nguyên
元
tắc
則(塞)
vàng
鐄
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
黄金律
▸
類語
黄金律
用法
vô nguyên tắc / nhạc vàng / vàng mã / đường vàng …
▸
用法
vô nguyên tắc / nhạc vàng / vàng mã / đường vàng …