nguệch ngoạc
発音
北部
/ŋwḛʔk˨˩ ŋwa̰ːʔk˨˩/
中部
/ŋwḛt˨˨ ŋwa̰ːk˨˨/
南部
/ŋwet˨˩˨ ŋwaːk˨˩˨/
音声
なぐり書きの enscrawled
形容詞
なぐり書きの
scrawled
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
なぐり書きの
性質・状態
不注意で乱雑に、整っていない書き方や描き方。
vi Chữ viết của anh ấy rất nguệch ngoạc và khó đọc.
ja 彼の字はとても乱雑で読みにくい。
構成
ngoạc
▸
構成
ngoạc
類語
lam nham / 乱筆
▸
類語
lam nham / 乱筆