Ngoạn Mục
発音
北部
/ŋwa̰ːʔn˨˩ mṵʔk˨˩/
中部
/ŋwa̰ːŋ˨˨ mṵk˨˨/
南部
/ŋwaːŋ˨˩˨ muk˨˩˨/
音声
壮観 enspectacular
形容詞
壮観
spectacular
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
壮観
性質・状態
見る人を驚かせるほど素晴らしい美しさ。
vi Khung cảnh từ trên đỉnh núi thật ngoạn mục.
ja 山頂からの眺めは壮観だ。
構成
mục / 漢越語。漢字は 玩目 / 玩目
▸
構成
mục / 漢越語。漢字は 玩目 / 玩目
成り立ち漢越語。漢字は 玩目
漢字
出典照合済み
代表候補
玩目
音節ごとの候補
ngoạn
玩(𠻪)
mục
目
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
xấu xí / bình thường / tầm thường / ngoạn cảnh …
▸
類語
xấu xí / bình thường / tầm thường / ngoạn cảnh …
用法
mục tiêu / mục đích / danh mục / mục vụ
▸
用法
mục tiêu / mục đích / danh mục / mục vụ