nghịch lý
発音
北部
/ŋḭ̈ʔk˨˩ li˧˥/
中部
/ŋḭ̈t˨˨ lḭ˩˧/
南部
/ŋɨt˨˩˨ li˧˥/
音声
逆説 enalternative spelling of nghịch lí
名詞
逆説
alternative spelling of nghịch lí
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
逆説
接続・論理
ベトナム語における逆説を表す語の別表記。
vi Câu chuyện này chứa đựng một nghịch lý thú vị.
ja この物語には興味深い逆説が含まれている。
構成
nghịch / lý
▸
構成
nghịch / lý
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lí …
▸
用法
đùa nghịch / nghịch cảnh / đối nghịch / nghịch lí …