nghĩa phụ
発音
北部
/ŋiʔiə˧˥ fṵʔ˨˩/
中部
/ŋiə˧˩˨ fṵ˨˨/
南部
/ŋiə˨˩˦ fu˨˩˨/
音声
養父 enadoptive father
名詞
養父
adoptive father
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
養父
家族・友人
Family
法的に子供の父親になった男性。
vi Ông ấy là nghĩa phụ của tôi.
ja 彼は私の養父だ。
構成
nghĩa / phụ / 漢越語。漢字は 義父 …
▸
構成
nghĩa / phụ / 漢越語。漢字は 義父 …
成り立ち漢越語。漢字は 義父
漢字
出典照合済み
代表候補
義父
音節ごとの候補
nghĩa
義
phụ
輔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nghĩa phụ nam xương / nghĩa là / ý nghĩa / có nghĩa …
▸
用法
nghĩa phụ nam xương / nghĩa là / ý nghĩa / có nghĩa …