nghí ngoáy
発音
北部
/ŋi˧˥ ŋwaj˧˥/
中部
/ŋḭ˩˧ ŋwa̰j˩˧/
南部
/ŋi˧˥ ŋwaj˧˥/
いじる enfiddle
動詞
いじる
fiddle
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
いじる
基本動詞
落ち着きなく指や手を動かすこと。
vi Cậu bé cứ nghí ngoáy đôi bàn tay vì cảm thấy bồn chồn.
ja 少年は落ち着かないので手をいじり続けていた。
構成
ngoáy
▸
構成
ngoáy
類語
ngó ngoáy
▸
類語
ngó ngoáy