ngự trị
発音
北部
/ŋɨ̰ʔ˨˩ ʨḭʔ˨˩/
中部
/ŋɨ̰˨˨ tʂḭ˨˨/
南部
/ŋɨ˨˩˨ tʂi˨˩˨/
音声
そびえ立つ entower over; dominate
動詞
そびえ立つ
tower over; dominate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
そびえ立つ
基本動詞
周囲のものより著しく高く、支配的な位置にあること。
vi Tòa nhà chọc trời ngự trị trên cả thành phố.
ja 超高層ビルが街全体を圧倒している。
構成
ngự / trị / 御治
▸
構成
ngự / trị / 御治
漢字
音節対応から推定
代表候補
御治
音節ごとの候補
ngự
御
trị
治
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngự / ngự lâm quân / ngự tiền / ngự y …
▸
類語
ngự / ngự lâm quân / ngự tiền / ngự y …
用法
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …
▸
用法
chuối ngự / chế ngự / phòng ngự / trấn ngự …