ngợ
発音
北部
/ŋə̰ːʔ˨˩/
中部
/ŋə̰ː˨˨/
南部
/ŋəː˨˩˨/
まだ不確か ennot sure
動詞
まだ不確か
not sure
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
まだ不確か
基本動詞
Not yet certain; the outcome is unclear.
類語
ngổ / ngọ / ngõ / ngộ …
▸
類語
ngổ / ngọ / ngõ / ngộ …
用法
ngờ ngợ
▸
用法
ngờ ngợ