ngờ nghệch
発音
北部
/ŋə̤ː˨˩ ŋə̰ʔjk˨˩/
中部
/ŋəː˧˧ ŋḛt˨˨/
南部
/ŋəː˨˩ ŋəːt˨˩˨/
抜け目のない eninexperienced
形容詞
抜け目のない
inexperienced
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
抜け目のない
性質・状態
Inept and lacking maturity in behavior.
構成
ngờ / nghệch
▸
構成
ngờ / nghệch
類語
ngờ ngẫn / ngờ / ngờ đâu / ngờ ngợ …
▸
類語
ngờ ngẫn / ngờ / ngờ đâu / ngờ ngợ …
用法
nghi ngờ / bất ngờ / sự nghi ngờ / đáng ngờ
▸
用法
nghi ngờ / bất ngờ / sự nghi ngờ / đáng ngờ